Live
Sống phong cách – Dám bứt phá
Thiết kế toàn mỹ
Bộ 3 camera đẳng cấp
Khám phá sự ưu việt của bộ 3 camera: Camera 48MP đem đến những bức ảnh ngoạn mục. Camera 5MP tạo độ sâu cho khung hình, đem đến hiệu ứng bokeh làm mờ ngoại cảnh và nổi bật gương mặt, kể cả trong bóng đêm. Camera 8MP với góc ống kính siêu rộng, sẽ tạo nên những bức ảnh toàn cảnh hằng mơ ước. Bộ 3 camera chuyên nghiệp của Live cho bạn trải nghiệm chụp ảnh như một chuyên gia.
Tái định nghĩa chế độ chụp ảnh ban đêm
Chụp ảnh hoàn hảo trong mọi môi trường, kể cả ban đêm. Camera chính với khẩu độ f/1.7 kết hợp với điểm ảnh lớn 1.6um sẽ tạo nên bức ảnh sắc nét trên từng chi tiết. Chế độ chụp thách thức bóng đêm Super Night mang đến hiệu quả tối ưu trong bóng tối: chụp và tự động kết hợp nhiều bức hình với nhau để cho ra bức ảnh đẹp nhất.
Thoả mãn thị giác với ống kính góc rộng
Camera góc rộng cực đại đến 120º, giúp bạn ghi lại những bức ảnh ngoạn mục với phong cảnh hùng vĩ và góc máy tuyệt vời mà không bỏ sót bất cứ chi tiết nào.
Selfie vi diệu không góc chết
Rộng lớn hơn, sống động hơn
Mở cả thế giới chỉ với một chạm
Năng lượng bền bỉ bên trong
Pin siêu lớn, xài siêu lâu
Hệ điều hành VOS: tiên tiến hơn, linh hoạt hơn
VOS kết hợp sự đơn giản của Android với nhiều tính năng hơn, giúp giao diện trở nên tiện lợi và thân thiện hơn với người dùng. Bạn có thể tùy chọn điều hướng tràn màn hình thuận tiện và mượt mà hơn. Chế độ đơn giản “Simple mode” mang đến giao diện tối giản hơn nữa với tính năng tạo danh bạ mới trực tiếp từ màn hình chính
Thiết kế và trọng lượng
Kích thước
152 x 74.4 x 8.3 mm
Trọng lượng
170 g
Màn hình
Kích thước
6.2″
Độ phân giải
FHD+ 1080 x 2232 – 403 ppi
Tỉ lệ màn hình
18.6:9
Công nghệ
AMOLED LTPS Full display
2.5D, Cảm biến (10 điểm điện dung), In-cell
AF coating
Bộ vi xử lý
CPU
“Qualcomm® Snapdragon™ 675 Octa-core lên đến 2.0 GHz, 11nm “
GPU
Qualcomm® Adreno™ 612
Giao diện
Hệ điều hành
“Android™ 9.0 Pie™ “
Ngôn ngữ
Tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đức, tiếng Ý và nhiều hơn nữa
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong
64 GB
RAM
4 / 6 GB
Bộ nhớ có thể sử dụng
52.9 GB
Dung lượng trống cho người dùng có thể thay đổi tùy theo phiên bản Firmware được cài đặt.
Bộ nhớ còn lại được phân bổ cho hệ điều hành, bộ nhớ đệm và các thành phần hệ thống khác.
Pin
4000 mAh, Sạc Nhanh QuickCharge 3.0
CAMERA
Sau
Triple Camera
48 MP ƒ/1.7 + 5 MP ƒ/1.9 + 8 MP ƒ/2.2
Đèn Flash
Tự động lấy nét theo pha kép PDAF
Độ phân giải video 4K@30fps
Chuyển động chậm (1080p@120fps)
Wide shot
Chuyển động nhanh
Chế độ xoá phông (camera kép)
Face Beauty
HDR tự động
Chụp ở định dạng RAW
Chế độ thủ công (tốc độ màn trập, tiêu cự, ISO, EV, White Balance)
Burst shooting mode
AR Stickers
Trước
20 MP
Chế độ xoá phông (camera đơn)
Khẩu độ ƒ/2.2
Độ phân giải video 1080p@30fps
Face Beauty
Chỉ dẫn selfie
AR stickers
Âm thanh
Tai nghe – Âm thanh HiFi và HD
Loa – PA thông minh
2 micro (khử tiếng ồn)
Đài FM
Khả năng kết nối
TDD: Band 38/40/41
FDD: Band 1/2/3/5/7/8/20
WCDMA: Band 1/2/5/8
GSM: Band 2/3
Wi-Fi® 802.11b/g/n/ac (băng tần kép – 2.4 GHz | 5 GHz)
VoLTE
Bluetooth® 5.0
GPS / Glonass / Beidou
Cảm biến
Cảm biến tiệm cận
Gia tốc kế
Máy tính điện tử
Con quay hồi chuyển
Cảm biến độ sáng
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Kết nối
USB Type-C OTG
SIM nano kép
Giắc cắm tai nghe TRRS 3,5 mm (CTIA)
Các chức năng khác
VinID Account, Chế độ đơn giản, cử chỉ điều hướng toàn màn hình, điều khiển nhạc nâng cao,
Chạm mở máy nhanh, ghi màn hình, dịch thuật, tin nhắn khẩn cấp, ghi âm cuộc gọi, Dual app
Định dạng tương thích
Định dạng hình ảnh
.jpeg .png .gif .bmp
Định dạng Video
.mp4 .3gp .mov .mkv .avi .flv .mpeg .m2ts .wmv .asf .rm .rmvb
Định dạng âm thanh
.flac .ape, .aac .ogg, .mp3 .m4a .amr .wav .dts .ac3 .adpcm .alac .amr-wb .amr-nb
Gía trị SAR
Sử dụng thính giác (0 mm)
1.841 W/kg (10 g)
Khi sử dụng 5 mm từ thân máy
1.766 W/kg (10 g)
Thành phần trong hộp
Vsmart Live
Qualcomm® Quick Charge™ 3.0
Tai nghe
Cáp USB Type C
Ốp
Tài liệu
VOS kết hợp sự đơn giản của Android với nhiều tính năng hơn, giúp giao diện trở nên tiện lợi và thân thiện hơn với người dùng. Bạn có thể tùy chọn điều hướng tràn màn hình thuận tiện và mượt mà hơn. Chế độ đơn giản “Simple mode” mang đến giao diện tối giản hơn nữa với tính năng tạo danh bạ mới trực tiếp từ màn hình chính
Thiết kế và trọng lượng
Kích thước
152 x 74.4 x 8.3 mm
Trọng lượng
170 g
Kích thước
152 x 74.4 x 8.3 mm
Trọng lượng
170 g
Màn hình
Kích thước
6.2″
Độ phân giải
FHD+ 1080 x 2232 – 403 ppi
Tỉ lệ màn hình
18.6:9
Công nghệ
AMOLED LTPS Full display
2.5D, Cảm biến (10 điểm điện dung), In-cell
AF coating
Kích thước
6.2″
Độ phân giải
FHD+ 1080 x 2232 – 403 ppi
Tỉ lệ màn hình
18.6:9
Công nghệ
AMOLED LTPS Full display
2.5D, Cảm biến (10 điểm điện dung), In-cell
AF coating
Bộ vi xử lý
CPU
“Qualcomm® Snapdragon™ 675 Octa-core lên đến 2.0 GHz, 11nm “
GPU
Qualcomm® Adreno™ 612
Giao diện
Hệ điều hành
“Android™ 9.0 Pie™ “
Ngôn ngữ
Tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đức, tiếng Ý và nhiều hơn nữa
CPU
“Qualcomm® Snapdragon™ 675 Octa-core lên đến 2.0 GHz, 11nm “
GPU
Qualcomm® Adreno™ 612
Giao diện
Hệ điều hành
“Android™ 9.0 Pie™ “
Ngôn ngữ
Tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đức, tiếng Ý và nhiều hơn nữa
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong
64 GB
RAM
4 / 6 GB
Bộ nhớ có thể sử dụng
52.9 GB
Dung lượng trống cho người dùng có thể thay đổi tùy theo phiên bản Firmware được cài đặt.
Bộ nhớ còn lại được phân bổ cho hệ điều hành, bộ nhớ đệm và các thành phần hệ thống khác.
Bộ nhớ trong
64 GB
RAM
4 / 6 GB
Bộ nhớ có thể sử dụng
52.9 GB
Dung lượng trống cho người dùng có thể thay đổi tùy theo phiên bản Firmware được cài đặt.
Bộ nhớ còn lại được phân bổ cho hệ điều hành, bộ nhớ đệm và các thành phần hệ thống khác.
Pin
4000 mAh, Sạc Nhanh QuickCharge 3.0
4000 mAh, Sạc Nhanh QuickCharge 3.0
CAMERA
Sau
Triple Camera
48 MP ƒ/1.7 + 5 MP ƒ/1.9 + 8 MP ƒ/2.2
Đèn Flash
Tự động lấy nét theo pha kép PDAF
Độ phân giải video 4K@30fps
Chuyển động chậm (1080p@120fps)
Wide shot
Chuyển động nhanh
Chế độ xoá phông (camera kép)
Face Beauty
HDR tự động
Chụp ở định dạng RAW
Chế độ thủ công (tốc độ màn trập, tiêu cự, ISO, EV, White Balance)
Burst shooting mode
AR Stickers
Trước
20 MP
Chế độ xoá phông (camera đơn)
Khẩu độ ƒ/2.2
Độ phân giải video 1080p@30fps
Face Beauty
Chỉ dẫn selfie
AR stickers
Sau
Triple Camera
48 MP ƒ/1.7 + 5 MP ƒ/1.9 + 8 MP ƒ/2.2
Đèn Flash
Tự động lấy nét theo pha kép PDAF
Độ phân giải video 4K@30fps
Chuyển động chậm (1080p@120fps)
Wide shot
Chuyển động nhanh
Chế độ xoá phông (camera kép)
Face Beauty
HDR tự động
Chụp ở định dạng RAW
Chế độ thủ công (tốc độ màn trập, tiêu cự, ISO, EV, White Balance)
Burst shooting mode
AR Stickers
Trước
20 MP
Chế độ xoá phông (camera đơn)
Khẩu độ ƒ/2.2
Độ phân giải video 1080p@30fps
Face Beauty
Chỉ dẫn selfie
AR stickers
Âm thanh
Tai nghe – Âm thanh HiFi và HD
Loa – PA thông minh
2 micro (khử tiếng ồn)
Đài FM
Tai nghe – Âm thanh HiFi và HD
Loa – PA thông minh
2 micro (khử tiếng ồn)
Đài FM
Khả năng kết nối
TDD: Band 38/40/41
FDD: Band 1/2/3/5/7/8/20
WCDMA: Band 1/2/5/8
GSM: Band 2/3
Wi-Fi® 802.11b/g/n/ac (băng tần kép – 2.4 GHz | 5 GHz)
VoLTE
Bluetooth® 5.0
GPS / Glonass / Beidou
TDD: Band 38/40/41
FDD: Band 1/2/3/5/7/8/20
WCDMA: Band 1/2/5/8
GSM: Band 2/3
Wi-Fi® 802.11b/g/n/ac (băng tần kép – 2.4 GHz | 5 GHz)
VoLTE
Bluetooth® 5.0
GPS / Glonass / Beidou
Cảm biến
Cảm biến tiệm cận
Gia tốc kế
Máy tính điện tử
Con quay hồi chuyển
Cảm biến độ sáng
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Gia tốc kế
Máy tính điện tử
Con quay hồi chuyển
Cảm biến độ sáng
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Kết nối
USB Type-C OTG
SIM nano kép
Giắc cắm tai nghe TRRS 3,5 mm (CTIA)
USB Type-C OTG
SIM nano kép
Giắc cắm tai nghe TRRS 3,5 mm (CTIA)
Các chức năng khác
VinID Account, Chế độ đơn giản, cử chỉ điều hướng toàn màn hình, điều khiển nhạc nâng cao,
Chạm mở máy nhanh, ghi màn hình, dịch thuật, tin nhắn khẩn cấp, ghi âm cuộc gọi, Dual app
VinID Account, Chế độ đơn giản, cử chỉ điều hướng toàn màn hình, điều khiển nhạc nâng cao,
Chạm mở máy nhanh, ghi màn hình, dịch thuật, tin nhắn khẩn cấp, ghi âm cuộc gọi, Dual app
Định dạng tương thích
Định dạng hình ảnh
.jpeg .png .gif .bmp
Định dạng Video
.mp4 .3gp .mov .mkv .avi .flv .mpeg .m2ts .wmv .asf .rm .rmvb
Định dạng âm thanh
.flac .ape, .aac .ogg, .mp3 .m4a .amr .wav .dts .ac3 .adpcm .alac .amr-wb .amr-nb
Định dạng hình ảnh
.jpeg .png .gif .bmp
Định dạng Video
.mp4 .3gp .mov .mkv .avi .flv .mpeg .m2ts .wmv .asf .rm .rmvb
Định dạng âm thanh
.flac .ape, .aac .ogg, .mp3 .m4a .amr .wav .dts .ac3 .adpcm .alac .amr-wb .amr-nb
Gía trị SAR
Sử dụng thính giác (0 mm)
1.841 W/kg (10 g)
Khi sử dụng 5 mm từ thân máy
1.766 W/kg (10 g)
Sử dụng thính giác (0 mm)
1.841 W/kg (10 g)
Khi sử dụng 5 mm từ thân máy
1.766 W/kg (10 g)
Thành phần trong hộp
Vsmart Live
Qualcomm® Quick Charge™ 3.0
Tai nghe
Cáp USB Type C
Ốp
Tài liệu
Vsmart Live
Qualcomm® Quick Charge™ 3.0
Tai nghe
Cáp USB Type C
Ốp
Tài liệu
=======================================
Related Games
ABCya Mad ABCya 6 Gamesbx
Related equipment
Inax Viglacera Thiết bị vệ sinh Bàn cầu toto thiết bị vệ sinh caesar
Related Games
ABCya Mad ABCya 6 Gamesbx
Related equipment
Inax Viglacera Thiết bị vệ sinh Bàn cầu toto thiết bị vệ sinh caesar





























